Archos Oxygen

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
174 mm, 6.9 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Archos Oxygen Giá


Archos Oxygen Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos Oxygen
Phiên bản
68 XL
Danh mục
Smartphones
Giá
152 USD
Ngày phát hành
2019-05-01
Ngày công bố
2019 Feb 19
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
174 mm, 6.9 in
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
Độ phân giải
640x1352
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
214 g, 7.55 oz

Archos Oxygen Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Môhình
Archos Oxygen 68 XL
Phiên bản
68 XL
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Âu
Quốc gia
  • Áo
  • Bỉ
  • Đan Mạch
  • Pháp
  • Đức
  • Ireland
  • Italy
  • Ba Lan
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173.05 mm
  • 6.81 in
Chiều rộng
  • 81.55 mm
  • 3.21 in
Trọng lượng
  • 214 g
  • 7.55 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Dark Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
0.3 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 174 mm
  • 6.9 in
độ phân giải (h x w)
640x1352
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 74.45 mm
  • 2.93 in
Chiều cao
  • 157.27 mm
  • 6.19 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11632 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.0%
độ rộng viền
  • 7.1 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P22 MT6762
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6762
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6762
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Archos Oxygen


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn