Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Ireland
Italy
Nhật Bản
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Singapore
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Taiwan
Emirates (UAE)
UK
Bí danh
TCL Athena
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
151.4 mm
5.96 in
Chiều rộng
71.8 mm
2.83 in
Trọng lượng
168 g
5.93 oz
độ dày
8.5 mm
0.33 in
Màu sắc
Đen
Bạc
Đỏ
BàN PHíM
Phím
35
đèn nền
LED
THIếT Bị NGOạI VI
Thiết bị ngoại vi
Optical trackpad
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
3GP
3G2
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.28 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA SAU II
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.60
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
HDR ảnh
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Màn hình
đường chéo
113.7 mm
4.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1620
Mật độ điểm ảnh
435 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
63.07 mm
2.48 in
Chiều cao
94.6 mm
3.72 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0584 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.9%
độ rộng viền
8.73 mm
0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Intelligent personal assistant
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB
Bộ đệm khung gpu
16.384 KB
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet AT&T Mobility Bouygues Telecom Free Mobile FR Orange France SFR Telekom Slovenije Telstra Corporation Limited Vivacom Bulgaria Vodafone United Kingdom
Đánh giá của người dùng cho BlackBerry KEY2 Red Edition
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!