Philips S351F

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101.6 mm, 4 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Philips S351F Giá


Philips S351F Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips S351F
Phiên bản
S351F
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2019-01-01
Ngày công bố
2019 Jan 2
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT6737T
GPU
ARM Mali-T720MP1
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
101.6 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
16 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
180 g, 6.35 oz

Philips S351F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips S351F
Phiên bản
S351F
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Nga

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 128.5 mm
  • 5.06 in
Chiều rộng
  • 64.4 mm
  • 2.54 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 20.4 mm
  • 0.8 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
19
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1089 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.0%
độ rộng viền
  • 12.13 mm
  • 0.48 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737T
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP1

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6737T
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • BIP
  • DUN
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2000 mAh
Dung lượng
2000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737T
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
200 ppi
3300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
2400 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1700 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Philips S351F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn