Motorola Moto G7 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
158.49 mm, 6.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 636 SDM636
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Motorola Moto G7 Plus Giá


Motorola Moto G7 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto G7 Plus
Phiên bản
XT1965-2
Bí danh
Motorola Lake
Danh mục
Smartphones
Giá
312 USD
Ngày phát hành
2019-02-12
Ngày công bố
2019 Feb 7
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
Qualcomm Snapdragon 636 SDM636
GPU
Qualcomm Adreno 509
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
158.49 mm, 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x2270
Lưu trữ
64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
176 g, 6.21 oz

Motorola Moto G7 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Motorola Moto G7 Plus
Phiên bản
XT1965-2
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
Mexico
Bí danh
Motorola Lake

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.18 in
Chiều rộng
  • 75.3 mm
  • 2.96 in
Trọng lượng
  • 176 g
  • 6.21 oz
độ dày
  • 8.27 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Deep Indigo
  • Viva Red

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Refocus

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.25 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 158.49 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
1080x2270
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.09 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 143.12 mm
  • 5.63 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06305 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.4%
độ rộng viền
  • 7.21 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 636 SDM636
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 509
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB
Bộ đệm khung gpu
16.384 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
Tương thích
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7) data links
Nhà cung cấp
AT&T Mexico Mobility TELCEL
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
30.0 giờ
Thời gian chờ
590 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
5 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM636 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.380 W/kg
đầu (eu)
0.340 W/kg
Thân máy (usa)
1.420 W/kg
Thân máy (eu)
1.410 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
1.420 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto G7 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn