Nokia 5.1 (2018)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P18 MT6755S
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.3 MP
Pin
Pin
2970 mAh

Nokia 5.1 (2018) Giá


Nokia 5.1 (2018) Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 5.1 (2018)
Phiên bản
TA-1061
Bí danh
HMD CO2
Danh mục
Smartphones
Giá
89, 183 USD
Ngày phát hành
2018-06-01
Ngày công bố
2018 May
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
CPU
MediaTek Helio P18 MT6755S
GPU
ARM Mali-T860MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
16.3 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
439 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
16 GB
Pin
2970 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

Nokia 5.1 (2018) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
FIH Precision Electronics
Môhình
Nokia 5.1 (2018)
Phiên bản
TA-1061
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Israel
  • Italy
  • Hà Lan
  • Ba Lan
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Emirates (UAE)
  • UK
Bí danh
HMD CO2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151.1 mm
  • 5.95 in
Chiều rộng
  • 70.73 mm
  • 2.78 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 8.27 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Đồng
  • Tempered Blue
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
16.3 MP
độ phân giải (h x w)
4656x3492 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 2160x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 2.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
439 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.48 mm
  • 2.46 in
Chiều cao
  • 124.95 mm
  • 4.92 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05785 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.0%
độ rộng viền
  • 8.25 mm
  • 0.32 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P18 MT6755S
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-T860MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
T-Mobile Polska
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • FM Radio Transmitter
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2970 mAh
Dung lượng
2970 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
19.0 giờ
Thời gian chờ
588 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
5 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6755S
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia 5.1 (2018)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn