T-Mobile Revvl 2 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.4 mm, 6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P23 MT6763T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
4000 mAh

T-Mobile Revvl 2 Plus Giá


T-Mobile Revvl 2 Plus Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
T-Mobile Revvl 2 Plus
Phiên bản
6062Z
Bí danh
TCL 6062
Danh mục
Smartphones
Giá
252 USD
Ngày phát hành
2018-11-16
Ngày công bố
2018 Nov 13
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
CPU
MediaTek Helio P23 MT6763T
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
152.4 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
405 PPI
Độ phân giải
1080x2180
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
175 g, 6.17 oz

T-Mobile Revvl 2 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
T-Mobile Revvl 2 Plus
Phiên bản
6062Z
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
TCL 6062

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.1 mm
  • 6.38 in
Chiều rộng
  • 74.9 mm
  • 2.95 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 8.65 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.25 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.80

CAMERA SAU II

Tập trung
Extended Depth of Field (EDoF)
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.80
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2180
Mật độ điểm ảnh
405 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 67.65 mm
  • 2.66 in
Chiều cao
  • 136.56 mm
  • 5.38 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06264 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.1%
độ rộng viền
  • 7.25 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Arc Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P23 MT6763T
Tốc độ xung nhịp cpu
2500 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
770 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
mono
Công suất loa
0.7 W

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
14.0 giờ
Thời gian chờ
620 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6763T
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho T-Mobile Revvl 2 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn