Apple iPhone XR

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
155 mm, 6.1 in
CPU
CPU
Apple A12 Bionic APL1081 / APL1W81 (T8020)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
2945 mAh

Apple iPhone XR Giá


Apple iPhone XR Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPhone XR
Phiên bản
A2108 / A2107
Bí danh
Apple iPhone 11,8
Danh mục
Smartphones
Giá
913, 983, 1109 USD
Ngày phát hành
2018-10-26
Ngày công bố
2018 Sep 12
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 12
CPU
Apple A12 Bionic APL1081 / APL1W81 (T8020)
GPU
N/A
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
155 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
323 PPI
Độ phân giải
828x1792
Lưu trữ
64 GB, 128 GB, 256 GB
Pin
2945 mAh
Trọng lượng
194 g, 6.84 oz

Apple iPhone XR Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPhone XR
Phiên bản
  • A2108
  • A2107
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK
Bí danh
Apple iPhone 11,8

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.9 mm
  • 5.94 in
Chiều rộng
  • 75.7 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 194 g
  • 6.84 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.33 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Đen
  • Đỏ
  • Vàng
  • Blue
  • Coral
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Manual Focus
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
7.2 MP
độ phân giải (h x w)
3088x2320 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

Cảm biến
Mono CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 155 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
828x1792
Mật độ điểm ảnh
323 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 65.01 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 140.71 mm
  • 5.54 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.07852 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.1%
độ rộng viền
  • 10.69 mm
  • 0.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản kernel
Chinese
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 12
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A12 Bionic APL1081
  • APL1W81 (T8020)
Tốc độ xung nhịp cpu
2490 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Mô-đun
Micron MT53D384M64D4SB-046

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB
Mô-đun
Toshiba TSB3243VC0428CHNA1

âM THANH

Chip
Cirrus Logic 338S00248
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
Mô-đun sim ii
Intel XMM7560
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Telecom Corporation Limited China Unicom Netcom Limited SmarTone Mobile Communications Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Mô-đun bluetooth
USI 339S00580
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Calling (UMA)
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
Mô-đun wlan
USI 339S00580

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2945 mAh
Ic nguồn
Apple 338S00375
Dung lượng
2945 mAh
điện áp
3.79 V
Năng lượng
11.16 Wh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
25.0 giờ
Dòng điện
196 mA
Cuộc sống
15.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Cảm biến khuôn mặt IR
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.896 W/kg
Thân máy (usa)
1.097 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
A2847
1290x2796
6 GB
460 PPI
4383 mAh
A2161
1242x2688
4 GB
456 PPI
3969 mAh
A1303
320x480
256 MB
163 PPI
1220 mAh
A2887
1284x2778
6 GB
458 PPI
4325 mAh
A1865
1125x2436
4 GB
459 PPI
2716 mAh
A2402
1170x2532
4 GB
460 PPI
2815 mAh
A1203
320x480
128 MB
163 PPI
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple iPhone XR


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn