Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Ireland
Israel
Italy
Kazakhstan
Kuwait
Latvia
Lithuania
Malaysia
Mexico
Hà Lan
Norway
NZ
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Slovakia
Singapore
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Taiwan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
USA
Bí danh
Apple iPhone 11,8
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
150.9 mm
5.94 in
Chiều rộng
75.7 mm
2.98 in
Trọng lượng
194 g
6.84 oz
độ dày
8.3 mm
0.33 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Đen
Đỏ
Vàng
Blue
Coral
Trắng
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Manual Focus
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
HEVC
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
7.2 MP
độ phân giải (h x w)
3088x2320 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
60 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC II
Cảm biến
Mono CMOS
Màn hình
Loại
Retina Display
đường chéo
155 mm
6.1 in
độ phân giải (h x w)
828x1792
Mật độ điểm ảnh
323 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
65.01 mm
2.56 in
Chiều cao
140.71 mm
5.54 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.07852 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.1%
độ rộng viền
10.69 mm
0.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 12
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A12 Bionic APL1081
APL1W81 (T8020)
Tốc độ xung nhịp cpu
2490 MHz
Gpu
N/A
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Mô-đun
Micron MT53D384M64D4SB-046
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
128 GB
256 GB
Mô-đun
Toshiba TSB3243VC0428CHNA1
âM THANH
Chip
Cirrus Logic 338S00248
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
M3
T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band XIV)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 700 MHz (Band 29)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Asia Pacific Telecom AT&T Mexico Mobility Base Belgium Bell Mobility Bharti Airtel Limited India Bouygues Telecom Chunghwa Telecom DNA Oyj EE Limited UK Etisalat UAE FarEasTone Telecommunications Free Mobile FR Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK Kcell JSC KPN Mobile Movistar Mexico
Pegaso Movistar Spain MTS Russia O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange United Kingdom Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Reliance Communications S Mobility Limited Salt Mobile SA
Orange CH Saudi Telecom Company SFR SingTel Optus Pty Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited TELCEL Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway Telstra Corporation Limited Virgin Mobile Canada Virgin Mobile United Kingdom Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone India Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Tre Italia
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!