Panasonic Toughbook (2018)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
119.38 mm, 4.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
720x1280

Panasonic Toughbook (2018) Giá


Panasonic Toughbook (2018) Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic Toughbook (2018)
Phiên bản
FZ-N1
Danh mục
Smartphones
Giá
1899 USD
Ngày phát hành
2018-10-01
Ngày công bố
2018 May 28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
119.38 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
312 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
276.5 g, 9.75 oz

Panasonic Toughbook (2018) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic Toughbook FZ-N1 (2018)
Phiên bản
FZ-N1
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Trung Mỹ
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.94 mm
  • 6.1 in
Chiều rộng
  • 73.66 mm
  • 2.9 in
Trọng lượng
  • 276.5 g
  • 9.75 oz
độ dày
  • 30.48 mm
  • 1.2 inches
  • 15.24 mm
  • 0.6 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
AVI
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
312 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08129 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
53.4%
độ rộng viền
  • 15.13 mm
  • 0.6 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
98.34 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SDM660
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
AT&T Mobility Verizon Wireless
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11r
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
3200 mAh
Thời gian đàm thoại
24.0 giờ
Thời gian chờ
700 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM660
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope
  • Máy quét mã vạch 1D
  • Máy quét mã vạch 2D

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
277 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Panasonic Toughbook (2018)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn