Sony Xperia XZ2 Compact

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
126.06 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
19.2 MP
Pin
Pin
2760 mAh

Sony Xperia XZ2 Compact Giá


Sony Xperia XZ2 Compact Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia XZ2 Compact
Phiên bản
SO-05K
Bí danh
Sony Apollo
Danh mục
Smartphones
Giá
569 USD
Ngày phát hành
2018-06-01
Ngày công bố
2018 Jun 22
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
19.2 MP
Màn hình
126.06 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
487 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
64 GB
Pin
2760 mAh
Trọng lượng
168 g, 5.93 oz

Sony Xperia XZ2 Compact Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Sony
Môhình
Sony Xperia XZ2 Compact
Phiên bản
SO-05K
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
Sony Apollo

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 135 mm
  • 5.31 in
Chiều rộng
  • 64.9 mm
  • 2.56 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 12.1 mm
  • 0.48 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
  • Manual Focus
độ phân giải
19.2 MP
độ phân giải (h x w)
5056x3792 pixel
định dạng video
  • HEVC
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 4096x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • PNG
  • RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.30
Mô-đun
Sony IMX400
Tiêu cự tương đương
25 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • PNG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00
Tiêu cự tối thiểu
23 mm

Màn hình

đường chéo
  • 126.06 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
487 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 56.38 mm
  • 2.22 in
Chiều cao
  • 112.75 mm
  • 4.44 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.0522 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.5%
độ rộng viền
  • 8.52 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 8.0 (Oreo)
  • Japanese
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 33
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • DIP
  • GAP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2760 mAh
Dung lượng
2760 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
20.0 giờ
Thời gian chờ
460 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM845 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.778 W/kg
Thân máy (usa)
0.737 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
1.073 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia XZ2 Compact


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn