Wiko Jerry 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
138 mm, 5.4 in
CPU
CPU
MediaTek MT6580
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Wiko Jerry 3 Giá


Wiko Jerry 3 Thông số chính


Thương hiệu
Wiko
Mẫu
Wiko Jerry 3
Phiên bản
M2147
Danh mục
Smartphones
Giá
74 USD
Ngày phát hành
2018-04-01
Ngày công bố
2018 Mar 29
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
CPU
MediaTek MT6580
GPU
ARM Mali-400MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
138 mm, 5.4 in
Mật độ điểm ảnh
198 PPI
Độ phân giải
480x960
Lưu trữ
16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
172 g, 6.07 oz

Wiko Jerry 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Wiko
Nhà sản xuất
Shenzhen TINNO Mobile Technology
Môhình
Wiko Jerry 3
Phiên bản
M2147
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Algeria
  • Áo
  • Bỉ
  • Czech Republic
  • Ai Cập
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Ireland
  • Italy
  • Kenya
  • Hà Lan
  • Nigeria
  • Ba Lan
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Emirates (UAE)
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148 mm
  • 5.83 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 172 g
  • 6.07 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Anthracite
  • Vàng
  • Bleen
  • Cherry Red

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 138 mm
  • 5.4 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
198 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 61.72 mm
  • 2.43 in
Chiều cao
  • 123.43 mm
  • 4.86 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12857 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.5%
độ rộng viền
  • 10.28 mm
  • 0.4 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.1 Oreo Go edition (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6580
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6580
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2500 mAh
Dung lượng
2500 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
30.0 giờ
Thời gian chờ
270 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
9 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6580
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.610 W/kg
Thân máy (usa)
1.150 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
199 ppi
2120 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Wiko Jerry 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn