Bluboo D5 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.1 MP
Pin
Pin
2700 mAh

Bluboo D5 Pro Giá


Bluboo D5 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Bluboo
Mẫu
Bluboo D5 Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
99.99 USD
Ngày phát hành
2018-03-01
Ngày công bố
2018 Jan
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT6737
GPU
ARM Mali-T720MP1
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.1 MP
Màn hình
139 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
262 PPI
Độ phân giải
640x1280
Lưu trữ
32 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

Bluboo D5 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Bluboo
Môhình
Bluboo D5 Pro
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Trung Quốc
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Hungary
  • Indonesia
  • Italy
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Nga
  • Tây Ban Nha
  • Thái Lan
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.3 mm
  • 5.76 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.81 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Blue
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.1 MP
độ phân giải (h x w)
3280x2460 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • AVI
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
  • 30 fps
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Sony

Màn hình

đường chéo
  • 139 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
640x1280
Mật độ điểm ảnh
262 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 62.16 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 124.33 mm
  • 4.89 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.09713 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.9%
độ rộng viền
  • 9.34 mm
  • 0.37 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6737
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2700 mAh
Dung lượng
2700 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
1600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
195 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2100 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
258 ppi
2300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
200 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Bluboo D5 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn