Meizu M6S Premium Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
145 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Samsung Exynos 5 Hexa 7872
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Meizu M6S Premium Edition Giá


Meizu M6S Premium Edition Thông số chính


Thương hiệu
Meizu
Mẫu
Meizu M6S Premium Edition
Phiên bản
M712Q-B
Bí danh
Meizu Meilan S6
Danh mục
Smartphones
Giá
150 USD
Ngày phát hành
2018-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat), Flyme OS 6
CPU
Samsung Exynos 5 Hexa 7872
GPU
ARM Mali-G71MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
145 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
282 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
160 g, 5.64 oz

Meizu M6S Premium Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Meizu
Nhà sản xuất
Meizu
Môhình
Meizu M6S Premium Edition
Phiên bản
M712Q-B
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Meizu Meilan S6

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.98 in
Chiều rộng
  • 72.5 mm
  • 2.85 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Blue
  • Champagne
  • Đen
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Manual Focus
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 145 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
282 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.85 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.69 mm
  • 5.11 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09006 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.3%
độ rộng viền
  • 7.65 mm
  • 0.3 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.0 (Nougat)
  • Flyme OS 6
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Exynos 5 Hexa 7872
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Samsung Exynos 7872 ModAP
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
768 x 1280 pixels
LPDDR3
299 ppi
2610 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
640 x 960 pixels
LPDDR2
288 ppi
1700 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3360 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Meizu M6S Premium Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn