Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Hungary
Ấn Độ
Ireland
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Slovakia
Slovenia
Hàn Quốc
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
UK
Bí danh
Sony Akari
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
153 mm
6.02 in
Chiều rộng
72 mm
2.83 in
Trọng lượng
198 g
6.98 oz
độ dày
11.1 mm
0.44 inches
6 mm
0.24 in
Chỉ số ip
IP65/IP68
Màu sắc
Liquid Black
Liquid Silver
Deep Green
Ash Pink
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
Manual Focus
độ phân giải
19.2 MP
độ phân giải (h x w)
5056x3792 pixel
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
độ phân giải video
4096x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
PNG
RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.30
Mô-đun
Sony IMX400
Tiêu cự tương đương
25 mm
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
PNG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00
Tiêu cự tối thiểu
23 mm
Màn hình
đường chéo
144 mm
5.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
426 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
64.4 mm
2.54 in
Chiều cao
128.8 mm
5.07 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05963 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.3%
độ rộng viền
7.6 mm
0.3 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 845 SDM845 (Napali)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Base Belgium Bell Mobility Bouygues Telecom Claro Argentina DNA Oyj EE Limited UK Free Mobile FR Hong Kong CSL Mobile Limited Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK O2 Germany Orange Belgium Orange France Orange Romania Orange Spain Orange United Kingdom SFR SmarTone Mobile Communications Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Polska T-Mobile United Kingdom Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Vivacom Bulgaria Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone United Kingdom
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!