Sugar S11

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.14 mm, 6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 450 SDM450
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.0 MP
Pin
Pin
3060 mAh

Sugar S11 Giá


Sugar S11 Thông số chính


Thương hiệu
Sugar
Mẫu
Sugar S11
Danh mục
Smartphones
Giá
620 USD
Ngày phát hành
2018-01-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1 (Nougat), Sugar OS 3.3
CPU
Qualcomm Snapdragon 450 SDM450
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
16.0 MP
Màn hình
152.14 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
64 GB
Pin
3060 mAh
Trọng lượng
187 g, 6.6 oz

Sugar S11 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sugar
Môhình
Sugar S11
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.5 mm
  • 6.28 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.91 in
Trọng lượng
  • 187 g
  • 6.6 oz
độ dày
  • 7.85 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
16.0 MP
độ phân giải (h x w)
4616x3464 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
2.00 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải
20.0 MP
độ phân giải (h x w)
5160x3872 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
8.0 MP
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Màn hình

đường chéo
  • 152.14 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.063 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.4%
độ rộng viền
  • 5.96 mm
  • 0.23 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.1 (Nougat)
  • Sugar OS 3.3
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 450 SDM450
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB
Bộ đệm khung gpu
8.192 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SDM450
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3060 mAh
Dung lượng
3060 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
15.0 giờ
Thời gian chờ
200 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
15 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM450
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2900 mAh
720x1280
4 GB
267 PPI
3000 mAh
32GB
1080x1920
4 GB
441 PPI
3000 mAh
S
720x1280
2 GB
306 PPI
2000 mAh
720x1440
4 GB
295 PPI
3070 mAh
F9
1080x1920
4 GB
401 PPI
3000 mAh
R11
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sugar S11


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn