Intex Elyt

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC9850
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2400 mAh

Intex Elyt Giá


Intex Elyt Thông số chính


Thương hiệu
Intex
Mẫu
Intex Elyt
Danh mục
Smartphones
Giá
75 USD
Ngày phát hành
2017-11-28
Ngày công bố
2017 Nov 28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
Spreadtrum SC9850
GPU
ARM Mali-T820
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2400 mAh
Trọng lượng
149.6 g, 5.28 oz

Intex Elyt Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intex
Nhà sản xuất
Intex Mobile
Môhình
Intex Elyt
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Ấn Độ
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145.4 mm
  • 5.72 in
Chiều rộng
  • 71.7 mm
  • 2.82 in
Trọng lượng
  • 149.6 g
  • 5.28 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08648 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.1%
độ rộng viền
  • 9.44 mm
  • 0.37 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC9850
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
Mô-đun sim ii
Spreadtrum SC9850K
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Reliance Jio Infocomm
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2400 mAh
Dung lượng
2400 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
5.0 giờ
Thời gian chờ
220 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
11 mA

Vị TRí

Chip
Spreadtrum SC9850K
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Intex Elyt


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn