Sharp AQUOS R Compact

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
124.46 mm, 4.9 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16.4 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Sharp AQUOS R Compact Giá


Sharp AQUOS R Compact Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp AQUOS R Compact
Phiên bản
SHV41
Bí danh
Sharp W-095
Danh mục
Smartphones
Giá
372 USD
Ngày phát hành
2017-12-22
Ngày công bố
2017 Dec 18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
CPU
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
GPU
Qualcomm Adreno 512
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
16.4 MP
Màn hình
124.46 mm, 4.9 in
Mật độ điểm ảnh
470 PPI
Độ phân giải
1080x2032
Lưu trữ
32 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

Sharp AQUOS R Compact Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Sharp AQUOS R Compact
Phiên bản
SHV41
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
Sharp W-095

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132 mm
  • 5.2 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
  • Amethyst Purple
  • Diamond Yellow
  • Tourmaline Black
  • Moon White

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
16.4 MP
độ phân giải (h x w)
4672x3504 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS
Tiêu cự tương đương
25 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
Tiêu cự tối thiểu
23 mm

Màn hình

đường chéo
  • 124.46 mm
  • 4.9 in
độ phân giải (h x w)
1080x2032
Mật độ điểm ảnh
470 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.41 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 109.9 mm
  • 4.33 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05409 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.7%
độ rộng viền
  • 7.59 mm
  • 0.3 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Mô-đun
Sharp
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 660 SDM660
Tốc độ xung nhịp cpu
2210 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB
Bộ đệm khung gpu
16.384 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 800 MHz (Band 6)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DUN
  • GAP
  • GAVDP
  • GOEP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2500 mAh
Dung lượng
2500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM660 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp AQUOS R Compact


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn