Meitu V6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.4 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek Helio X30 MT6799
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
3100 mAh

Meitu V6 Giá


Meitu V6 Thông số chính


Thương hiệu
Meitu
Mẫu
Meitu V6
Phiên bản
MP1605
Danh mục
Smartphones
Giá
563 USD
Ngày phát hành
2017-11-24
Ngày công bố
2017 Oct 26
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat), MEIOS 4.0
CPU
MediaTek Helio X30 MT6799
GPU
IMG PowerVR 7XTP-MT4
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
139.4 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
128 GB
Pin
3100 mAh
Trọng lượng
190 g, 6.7 oz

Meitu V6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Meitu
Nhà sản xuất
Meitu Mobile
Môhình
Meitu V6
Phiên bản
MP1605
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.05 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 74.16 mm
  • 2.92 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 10.55 mm
  • 0.42 in
Màu sắc
  • Pink
  • Xanh
  • Cam
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Kích thước pixel
1.40 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.55
Mô-đun
Sony IMX362

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.40 µm
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.55
Mô-đun
Sony IMX362

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.4 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.34 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 121.5 mm
  • 4.78 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06328 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.8%
độ rộng viền
  • 5.82 mm
  • 0.23 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.0 (Nougat)
  • MEIOS 4.0
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Virtual Reality (VR) support

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio X30 MT6799
Tốc độ xung nhịp cpu
2500 MHz
Gpu
IMG PowerVR 7XTP-MT4
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
China Mobile Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3100 mAh
Dung lượng
3100 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6799
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
428 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2650 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
2160 mAh
MP1512
1080x1920
4 GB
441 PPI
2900 mAh
MP1801
1080x2248
8 GB
402 PPI
3450 mAh
M8s
1080x1920
4 GB
424 PPI
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Meitu V6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn