Lava Xolo Era 2V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.1 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Lava Xolo Era 2V Giá


Lava Xolo Era 2V Thông số chính


Thương hiệu
Lava
Mẫu
Lava Xolo Era 2V
Phiên bản
Xolo Era 2V
Danh mục
Smartphones
Giá
83 USD
Ngày phát hành
2017-10-11
Ngày công bố
2017 Oct 11
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT6737
GPU
ARM Mali-T720MP1
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.1 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
170 g, 6 oz

Lava Xolo Era 2V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lava
Môhình
Lava Xolo Era 2V
Phiên bản
Xolo Era 2V
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.5 mm
  • 5.69 in
Chiều rộng
  • 72.2 mm
  • 2.84 in
Trọng lượng
  • 170 g
  • 6 oz
độ dày
  • 9.75 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.1 MP
độ phân giải (h x w)
3280x2460 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 720x1280 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
5P Largan Lens

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
5P Largan Lens

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08648 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.1%
độ rộng viền
  • 9.94 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737
Tốc độ xung nhịp cpu
1250 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP1

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6737
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
1850 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2200 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lava Xolo Era 2V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn