SoftBank Mode 1 RETRO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
88.9 mm, 3.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1650 mAh

SoftBank Mode 1 RETRO Giá


SoftBank Mode 1 RETRO Thông số chính


Thương hiệu
SoftBank
Mẫu
SoftBank Mode 1 RETRO
Phiên bản
MD02P
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2017-09-01
Ngày công bố
2017 Jul 22
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT6737
GPU
ARM Mali-T720
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
88.9 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
16 GB
Pin
1650 mAh
Trọng lượng
141 g, 4.97 oz

SoftBank Mode 1 RETRO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
SoftBank
Môhình
SoftBank Mode 1 RETRO
Phiên bản
MD02P
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120 mm
  • 4.72 in
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
Trọng lượng
  • 141 g
  • 4.97 oz
độ dày
  • 18.1 mm
  • 0.71 in
Màu sắc
Vàng

BàN PHíM

Phím
24
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 45.74 mm
  • 1.8 in
Chiều cao
  • 76.23 mm
  • 3 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09529 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.9%
độ rộng viền
  • 10.26 mm
  • 0.4 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 1.06 in
  • 26.92 mm
Chiều cao
  • 0.31 in
  • 7.87 mm
đường chéo
  • 28 mm
  • 1.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
ARM Mali-T720
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

âM THANH

Kênh
mono
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 19) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
SoftBank Corp.
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1650 mAh
Dung lượng
1650 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737M
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
930SC
480x800
128 MB
282 PPI
1440 mAh
008Z
480x800
512 MB
247 PPI
1500 mAh
003SH
480x800
512 MB
246 PPI
1390 mAh
X05HT
480x640
256 MB
290 PPI
1340 mAh
200SH
720x1280
1 GB
327 PPI
8 GB
201HW
540x960
1 GB
257 PPI
1930 mAh
X04HT
480x640
128 MB
290 PPI
900 mAh

Đánh giá của người dùng cho SoftBank Mode 1 RETRO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn