Apple iPhone X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
148.55 mm, 5.8 in
CPU
CPU
Apple A11 Bionic APL1072 / APL1W72 (T8015)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
2716 mAh

Apple iPhone X Giá


Apple iPhone X Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPhone X
Phiên bản
A1865 / iPhone Ten
Bí danh
Apple iPhone 10,3
Danh mục
Smartphones
Giá
1149 USD
Ngày phát hành
2017-11-03
Ngày công bố
2017 Sep 12
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 11
CPU
Apple A11 Bionic APL1072 / APL1W72 (T8015)
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
148.55 mm, 5.8 in
Mật độ điểm ảnh
459 PPI
Độ phân giải
1125x2436
Lưu trữ
256 GB
Pin
2716 mAh
Trọng lượng
174 g, 6.14 oz

Apple iPhone X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPhone X
Phiên bản
  • A1865
  • iPhone Ten
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Australia
  • Trung Quốc
  • HK
  • Ấn Độ
  • Puerto Rico
  • Taiwan
  • USA
Bí danh
Apple iPhone 10,3

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143.6 mm
  • 5.65 in
Chiều rộng
  • 70.9 mm
  • 2.79 in
Trọng lượng
  • 174 g
  • 6.14 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.3 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Space Gray
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Manual Focus
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
7.2 MP
độ phân giải (h x w)
3088x2320 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Super Retina Display
đường chéo
  • 148.55 mm
  • 5.8 in
độ phân giải (h x w)
1125x2436
Mật độ điểm ảnh
459 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 62.28 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 134.86 mm
  • 5.31 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05536 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.5%
độ rộng viền
  • 8.62 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Pressure

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 11
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A11 Bionic APL1072
  • APL1W72 (T8015)
Tốc độ xung nhịp cpu
2376 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
4
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 2100 MHz (BC6)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Nhà cung cấp
  • Bharti Airtel Limited India Boost Mobile US Cellular South
  • C Spire China Telecom Corporation Limited China Unicom Netcom Limited Cricket Communications Hong Kong CSL Mobile Limited Reliance Communications Reliance Jio Infocomm Singapore Telecommunications Limited SingTel Optus Pty Limited Smart Communications
  • Inc SmarTone Mobile Communications Limited Sprint Nextel Corporation Straight Talk Telstra Corporation Limited TracFone Wireless United States Cellular Corporation Verizon Wireless Virgin Mobile USA Vodafone Australia Vodafone India
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Calling (UMA)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2716 mAh
Dung lượng
2716 mAh
điện áp
3.81 V
Năng lượng
10.35 Wh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
21.0 giờ
Dòng điện
226 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Cảm biến khuôn mặt IR
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.082 W/kg
đầu (eu)
1.080 W/kg
Thân máy (usa)
1.080 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
1.090 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
A1303
320x480
256 MB
163 PPI
1220 mAh
A2847
1290x2796
6 GB
460 PPI
4383 mAh
A2887
1284x2778
6 GB
458 PPI
4325 mAh
A2161
1242x2688
4 GB
456 PPI
3969 mAh
A2402
1170x2532
4 GB
460 PPI
2815 mAh
A2342
1284x2772
6 GB
457 PPI
3687 mAh
A1203
320x480
128 MB
163 PPI
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple iPhone X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn