Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Italy
Hà Lan
Nga
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Bí danh
HMD NB1
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
151.5 mm
5.96 in
Chiều rộng
73.7 mm
2.9 in
Trọng lượng
160 g
5.64 oz
độ dày
8.3 mm
0.33 inches
7.9 mm
0.31 in
Chỉ số ip
IP54
Màu sắc
Tempered Blue
Polished Blue
Thép
Polished Copper
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.8 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.00
CAMERA PHíA TRướC
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
133.9 mm
5.3 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
557 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
65.65 mm
2.58 in
Chiều cao
116.7 mm
4.59 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04559 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.6%
độ rộng viền
8.05 mm
0.32 in
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
4.4.21
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1.1 (Nougat)
Chinese
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 835 MSM8998
Tốc độ xung nhịp cpu
2450 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 540
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M4
T3
Microphone
3
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 225 Mbps
50 Mbps
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
DNA Oyj KPN Mobile Sunrise Communications AG T-Mobile Nederland Telekom Slovakia Telia Finland Telia Norway Vodafone Czech Republic Vodafone Netherlands Vodafone Romania WIND Hellas
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!