NGM Explorer

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6573
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1780 mAh

NGM Explorer Giá


NGM Explorer Thông số chính


Thương hiệu
NGM
Mẫu
NGM Explorer
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2012-08-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.6 (Gingerbread)
CPU
MediaTek MT6573
GPU
ARM Mali-400MP
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
512 MB
Pin
1780 mAh
Trọng lượng
212 g, 7.48 oz

NGM Explorer Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NGM
Nhà sản xuất
GiONEE Communications Equipment
Môhình
NGM Explorer
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Bulgaria
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Israel
  • Italy
  • Kazakhstan
  • Latvia
  • Lithuania
  • Norway
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Serbia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.96 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.56 in
Trọng lượng
  • 212 g
  • 7.48 oz
độ dày
  • 18.2 mm
  • 0.72 in
Màu sắc
  • Black/Red
  • Black/Yellow
  • Đen/Xám

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 720x480 pixel
  • 29 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 2.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
165 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.37 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 74.05 mm
  • 2.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15428 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
44.6%
độ rộng viền
  • 15.63 mm
  • 0.62 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.6 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6573
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6573T
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1780 mAh
Dung lượng
1780 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
5.0 giờ
Thời gian chờ
160 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
11 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6573T
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.489 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
YC-SMART50P3
720x1280
4 GB
294 PPI
2500 mAh
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh
YC-SMART50
720x1280
2 GB
294 PPI
2500 mAh
P509
720x1280
4 GB
294 PPI
2100 mAh
E553D
720x1280
1 GB
267 PPI
3000 mAh
E451D
480x854
512 MB
218 PPI
1700 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho NGM Explorer


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn