Motorola Moto G5S Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139 mm, 5.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 625 MSM8953
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Motorola Moto G5S Plus Giá


Motorola Moto G5S Plus Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto G5S Plus
Phiên bản
XT1806
Bí danh
Motorola Sanders
Danh mục
Smartphones
Giá
191, 204 USD
Ngày phát hành
2017-09-01
Ngày công bố
2017 Aug 2
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1 (Nougat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 625 MSM8953
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
139 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
168 g, 5.93 oz

Motorola Moto G5S Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Motorola Moto G5S Plus
Phiên bản
XT1806
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Canada
  • USA
Bí danh
Motorola Sanders

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.5 mm
  • 6.04 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.37 inches
  • 8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Lunar Gray
  • Fine Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
13.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.15 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 121.15 mm
  • 4.77 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0631 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.6%
độ rộng viền
  • 8.05 mm
  • 0.32 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 625 MSM8953
Tốc độ xung nhịp cpu
2020 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB
Bộ đệm khung gpu
8.192 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
điện áp
3.80 V
Năng lượng
11.40 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8953 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto G5S Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn