Intex Aqua Trend Lite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
2600 mAh

Intex Aqua Trend Lite Giá


Intex Aqua Trend Lite Thông số chính


Thương hiệu
Intex
Mẫu
Intex Aqua Trend Lite
Danh mục
Smartphones
Giá
75 USD
Ngày phát hành
2017-04-01
Ngày công bố
2017 Mar
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek MT6737
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
196 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
8 GB
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
160 g, 5.64 oz

Intex Aqua Trend Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intex
Nhà sản xuất
Intex Mobile
Môhình
Intex Aqua Trend Lite
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Ấn Độ
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.6 mm
  • 5.77 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 11.5 mm
  • 0.45 in
Màu sắc
Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
GalaxyCore

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
196 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.71 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12964 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.4%
độ rộng viền
  • 10.77 mm
  • 0.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737
Tốc độ xung nhịp cpu
1250 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6737M
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Reliance Jio Infocomm
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2600 mAh
Dung lượng
2600 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
8.0 giờ
Thời gian chờ
200 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
13 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737M
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.597 W/kg
Thân máy (usa)
0.817 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Intex Aqua Trend Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn