Intex Aqua

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101.6 mm, 4 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC9832A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Intex Aqua Giá


Intex Aqua Thông số chính


Thương hiệu
Intex
Mẫu
Intex Aqua
Phiên bản
4.0
Danh mục
Smartphones
Giá
64 USD
Ngày phát hành
2017-02-01
Ngày công bố
2017 Feb
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
Spreadtrum SC9832A
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
101.6 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
184 PPI
Độ phân giải
360x640
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
112 g, 3.95 oz

Intex Aqua Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intex
Nhà sản xuất
Intex Mobile
Môhình
Intex Aqua 4.0
Phiên bản
4.0
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Ấn Độ
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124.7 mm
  • 4.91 in
Chiều rộng
  • 61.6 mm
  • 2.43 in
Trọng lượng
  • 112 g
  • 3.95 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
  • Champagne
  • Đen
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 20 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.80
đặc điểm
  • Video chuyển động chậm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00
Mô-đun
SuperPix SP2509

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 20 fps
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/9.00
Mô-đun
GalaxyCore GC0409

Màn hình

đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
360x640
Mật độ điểm ảnh
184 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 49.81 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.55 mm
  • 3.49 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.13836 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.4%
độ rộng viền
  • 11.79 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Asahi DragonTrail glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC9832A
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
mono
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Spreadtrum SC9832A
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Reliance Jio Infocomm
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
6.0 giờ
Thời gian chờ
150 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
10 mA

Vị TRí

Chip
Spreadtrum SC9832A
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến cử chỉ
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.514 W/kg
Thân máy (usa)
1.012 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Gps
GPS
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Intex Aqua


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn