Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
HK
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Ireland
Israel
Italy
Nhật Bản
Jordan
Kuwait
Latvia
Lithuania
Malaysia
Mexico
Hà Lan
Norway
NZ
Pakistan
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Saudi Arabia
Serbia
Singapore
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Hàn Quốc
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Taiwan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
USA
Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 8,4
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
123.8 mm
4.87 in
Chiều rộng
58.6 mm
2.31 in
Trọng lượng
113 g
3.99 oz
độ dày
7.6 mm
0.3 in
Màu sắc
Space Gray
Bạc
Vàng
Rose Gold
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
3.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Macro
Panorama Photo
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
Loại
Retina Display
đường chéo
101 mm
4 in
độ phân giải (h x w)
640x1136
Mật độ điểm ảnh
328 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
49.58 mm
1.95 in
Chiều cao
88 mm
3.46 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.07746 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.1%
độ rộng viền
9.02 mm
0.36 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 10.3
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A9 APL1022 (S8003)
Tốc độ xung nhịp cpu
1850 MHz
Gpu
PowerVR GT7600
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Mô-đun
SK Hynix H9KNNNBTUMUMR-NLH
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
64 GB
128 GB
âM THANH
Chip
Cirrus Logic 338S1285
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M3
T4
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
CDMA 800MHz (BC0, 850)
CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
CDMA 2100 MHz (BC6)
CDMA 800MHz (BC10)
CDMA 1700/2100MHz (BC15, AWS)
TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
cdmaOne (IS-95)
CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
CDMA2000 1xEV-DO Revision A
TD-SCDMA
TD-HSDPA
LTE (Cat. unspecified)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Boost Mobile US Bouygues Telecom China Unicom Netcom Limited Free Mobile FR Hutchison Three UK KDDI Corporation MTS Russia NTT DoCoMo O2 United Kingdom Proximus Belgacom Mobile Salt Mobile SA
Orange CH SFR SingTel Optus Pty Limited Sprint Nextel Corporation T-Mobile Austria T-Mobile Polska Taiwan Mobile Taiwan Star Telecom Corporation Limited Telecom Italia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Vodafone Australia Vodafone Italia Vodafone Portugal
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!