Sony Xperia XA1 Ultra

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.4 mm, 6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P20 MT6757
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
23.0 MP
Pin
Pin
2700 mAh

Sony Xperia XA1 Ultra Giá


Sony Xperia XA1 Ultra Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia XA1 Ultra
Phiên bản
G3212
Bí danh
Sony Redwood DS
Danh mục
Smartphones
Giá
334 USD
Ngày phát hành
2017-04-01
Ngày công bố
2017 Feb 28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek Helio P20 MT6757
GPU
ARM Mali-T880MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
23.0 MP
Màn hình
152.4 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
367 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
188 g, 6.63 oz

Sony Xperia XA1 Ultra Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Sony
Môhình
Sony Xperia XA1 Ultra
Phiên bản
G3212
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Pháp
  • Đức
  • Italy
  • Bồ Đào Nha
  • Tây Ban Nha
  • UK
Bí danh
Sony Redwood DS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 79 mm
  • 3.11 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.63 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Đen
  • Vàng
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
23.0 MP
độ phân giải (h x w)
5536x4152 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.30
Mô-đun
Sony IMX300

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
16.0 MP
độ phân giải (h x w)
4616x3464 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.60
Mô-đun
Sony IMX234

Màn hình

đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
367 PPI
điểm chạm
4
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06918 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.1%
độ rộng viền
  • 4.28 mm
  • 0.17 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P20 MT6757
Tốc độ xung nhịp cpu
2340 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6757
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2700 mAh
Dung lượng
2700 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
13.2 giờ
Thời gian chờ
658 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
4 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6757
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.230 W/kg
Thân máy (usa)
0.480 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia XA1 Ultra


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn