LYF Wind 7S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 212 MSM8909v2
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2250 mAh

LYF Wind 7S Giá


LYF Wind 7S Thông số chính


Thương hiệu
LYF
Mẫu
LYF Wind 7S
Danh mục
Smartphones
Giá
72 USD
Ngày phát hành
2016-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
CPU
Qualcomm Snapdragon 212 MSM8909v2
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2250 mAh
Trọng lượng
156 g, 5.5 oz

LYF Wind 7S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LYF
Nhà sản xuất
Reliance Retail Ltd.
Môhình
LYF Wind 7S
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143.5 mm
  • 5.65 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 156 g
  • 5.5 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
  • Đen
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 6.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
294 PPI
điểm chạm
5
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08648 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.7%
độ rộng viền
  • 9.74 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Asahi DragonTrail glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 212 MSM8909v2
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
98.34 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8909
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2250 mAh
Dung lượng
2250 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
9.0 giờ
Thời gian chờ
180 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
13 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8909
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.496 W/kg
Thân máy (usa)
1.287 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2920 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LYF Wind 7S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn