Meizu PRO 6 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
144 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Samsung Exynos 8 Octa 8890
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Meizu PRO 6 Plus Giá


Meizu PRO 6 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Meizu
Mẫu
Meizu PRO 6 Plus
Phiên bản
M686G
Bí danh
Meizu M96
Danh mục
Smartphones
Giá
415 USD
Ngày phát hành
2016-12-01
Ngày công bố
2016 Nov
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow), Flyme OS 6.0
CPU
Samsung Exynos 8 Octa 8890
GPU
ARM Mali-T880MP12
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
144 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
518 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
128 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
158 g, 5.57 oz

Meizu PRO 6 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Meizu
Nhà sản xuất
Meizu
Môhình
Meizu PRO 6 Plus
Phiên bản
M686G
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Đông Nam Á
Quốc gia
  • Chile
  • HK
Bí danh
Meizu M96

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.6 mm
  • 6.13 in
Chiều rộng
  • 77.3 mm
  • 3.04 in
Trọng lượng
  • 158 g
  • 5.57 oz
độ dày
  • 7.3 mm
  • 0.29 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Bạc
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
ten LED flash
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.90
Mô-đun
Sony IMX386

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1440 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 144 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
518 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 70.6 mm
  • 2.78 in
Chiều cao
  • 125.51 mm
  • 4.94 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04903 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.7%
độ rộng viền
  • 6.7 mm
  • 0.26 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Pressure

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
  • Flyme OS 6.0
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Exynos 8 Octa 8890
Tốc độ xung nhịp cpu
2290 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP12
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1833 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB

âM THANH

Chip
ESS ES9018K2M
Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Samsung Exynos 8890 ModAP
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HID
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • SuperSpeed (5 Gbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3400 mAh
Dung lượng
3400 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Samsung Exynos 8890
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.757 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
768 x 1280 pixels
LPDDR3
299 ppi
2610 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3200 mAh
640 x 960 pixels
LPDDR2
288 ppi
1700 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3360 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Meizu PRO 6 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn