Elephone S8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152 mm, 6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio X25 MT6797
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
19.7 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Elephone S8 Giá


Elephone S8 Thông số chính


Thương hiệu
Elephone
Mẫu
Elephone S8
Danh mục
Smartphones
Giá
441 USD
Ngày phát hành
2017-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1.1 (Nougat)
CPU
MediaTek Helio X25 MT6797
GPU
ARM Mali-T880MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
19.7 MP
Màn hình
152 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
491 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
64 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
155 g, 5.47 oz

Elephone S8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Elephone
Môhình
Elephone S8
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • HK
  • Ba Lan
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Emirates (UAE)
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.98 in
Chiều rộng
  • 80 mm
  • 3.15 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
  • Đen
  • Đỏ
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
19.7 MP
độ phân giải (h x w)
5120x3840 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 152 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
491 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 74.52 mm
  • 2.93 in
Chiều cao
  • 132.48 mm
  • 5.22 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05175 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.2%
độ rộng viền
  • 5.48 mm
  • 0.22 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.1.1 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio X25 MT6797
Tốc độ xung nhịp cpu
2500 MHz
Gpu
ARM Mali-T880MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
850 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6797
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
15.40 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6797
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Elephone P7000 Pioneer
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3250 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
402 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2650 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Elephone S8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn