Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Ireland
Israel
Italy
Kenya
Kuwait
Latvia
Lithuania
Malaysia
Mexico
Hà Lan
Norway
NZ
Pakistan
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Saudi Arabia
Slovakia
Singapore
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Sri Lanka
Thụy Điển
Taiwan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
USA
Việt Nam
Bí danh
Apple iPhone 9,4
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
158.2 mm
6.23 in
Chiều rộng
77.9 mm
3.07 in
Trọng lượng
188 g
6.63 oz
độ dày
7.3 mm
0.29 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Jet Black
Đen
Bạc
Vàng
Rose Gold
Đỏ
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Manual Focus
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Phóng to
2.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00
Tiêu cự tương đương
28 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.80
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
7.1 MP
độ phân giải (h x w)
3072x2304 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
Loại
Retina Display
đường chéo
139 mm
5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
68.15 mm
2.68 in
Chiều cao
121.15 mm
4.77 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.0631 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.0%
độ rộng viền
9.75 mm
0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Pressure
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 10
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Intelligent personal assistant
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A10 Fusion APL1024
APL1W24 (T8010)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
PowerVR GT7600 Plus
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
128 GB
256 GB
âM THANH
Chip
Cirrus Logic 338S1285
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Tương thích với máy trợ thính
M3
T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
4
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 800 MHz (Band 27)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 700 MHz (Band 29)
LTE 2300 MHz (Band 30)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 225 Mbps
50 Mbps
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet AT&T Mobility Base Belgium Bell Mobility Cincinnati Bell Wireless DAVE Wireless Mobilicity FarEasTone Telecommunications Fido Solutions KPN Mobile Movistar Chile Orange Egypt
Mobinil Orange France Orange Romania Orange Spain Rogers Wireless Safaricom Limited Saskatchewan Telecommunications Holding T-Mobile Nederland T-Mobile USA Tbaytel CA Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telia Finland Telia Norway Telus Mobility Videotron GP Virgin Mobile Canada Vodacom Group Limited Vodacom Tanzania Limited Vodafone Netherlands Wind Mobile Canada
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!