Motorola Moto Z

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
138.6 mm, 5.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 Lite
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
2600 mAh

Motorola Moto Z Giá


Motorola Moto Z Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto Z
Phiên bản
XT1650-05
Bí danh
Motorola Sheridan
Danh mục
Smartphones
Giá
511 USD
Ngày phát hành
2016-09-13
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0.1 (Marshmallow), Chinese
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 Lite
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
138.6 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
538 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
64 GB
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
136 g, 4.8 oz

Motorola Moto Z Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Motorola Moto Z
Phiên bản
XT1650-05
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Motorola Sheridan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.3 mm
  • 6.04 in
Chiều rộng
  • 75.3 mm
  • 2.96 in
Trọng lượng
  • 136 g
  • 4.8 oz
độ dày
  • 5.19 mm
  • 0.2 in
Màu sắc
  • Đen/Xám
  • Black/Rose Gold
  • Black/Gold
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 4096x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 138.6 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
538 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 67.95 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 120.8 mm
  • 4.76 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04719 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.1%
độ rộng viền
  • 7.35 mm
  • 0.29 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0.1 (Marshmallow)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996 Lite
Tốc độ xung nhịp cpu
1820 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
4

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8996
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Telecom Corporation Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2600 mAh
Dung lượng
2600 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto Z


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn