LeTV LeMax Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
160.78 mm, 6.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
21.5 MP
Pin
Pin
3300 mAh

LeTV LeMax Pro Giá


LeTV LeMax Pro Thông số chính


Thương hiệu
LeTV
Mẫu
LeTV LeMax Pro
Phiên bản
X910
Danh mục
Smartphones
Giá
456 USD
Ngày phát hành
2016-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow), Le UI 5.5
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
21.5 MP
Màn hình
160.78 mm, 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
464 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
128 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
204 g, 7.2 oz

LeTV LeMax Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LeTV
Nhà sản xuất
Leshi
Môhình
LeTV LeMax Pro
Phiên bản
X910
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Đông Nam Á
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • HK
  • Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 167.1 mm
  • 6.58 in
Chiều rộng
  • 83.5 mm
  • 3.29 in
Trọng lượng
  • 204 g
  • 7.2 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
21.5 MP
độ phân giải (h x w)
5344x4016 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
Mô-đun
Sony IMX230

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.1 MP
độ phân giải (h x w)
2688x1512 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 24 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 160.78 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
464 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 78.82 mm
  • 3.1 in
Chiều cao
  • 140.13 mm
  • 5.52 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05474 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.2%
độ rộng viền
  • 4.68 mm
  • 0.18 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0 (Marshmallow)
  • Le UI 5.5

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8996
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3300 mAh
Dung lượng
3300 mAh
điện áp
3.85 V
Năng lượng
12.71 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Sự mở rộng
Expandable Storage
720 x 1600 pixels
LPDDR4
270 ppi
4900 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
264 ppi
4100 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
263 ppi
4900 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
264 ppi
4000 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
264 ppi
4100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LeTV LeMax Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn