BlackBerry Priv

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
137.92 mm, 5.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
18.0 MP
Pin
Pin
3410 mAh

BlackBerry Priv Giá


BlackBerry Priv Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
BlackBerry Priv
Phiên bản
STV100-2
Bí danh
RIM Venice
Danh mục
Smartphones
Giá
793 USD
Ngày phát hành
2016-01-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
18.0 MP
Màn hình
137.92 mm, 5.4 in
Mật độ điểm ảnh
541 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
32 GB
Pin
3410 mAh
Trọng lượng
192 g, 6.77 oz

BlackBerry Priv Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Môhình
BlackBerry Priv
Phiên bản
STV100-2
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
RIM Venice

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147 mm
  • 5.79 in
Chiều rộng
  • 77.2 mm
  • 3.04 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
35
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
18.0 MP
độ phân giải (h x w)
4896x3672 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.80
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 137.92 mm
  • 5.4 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
541 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 67.62 mm
  • 2.66 in
Chiều cao
  • 120.21 mm
  • 4.73 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.04696 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.6%
độ rộng viền
  • 9.58 mm
  • 0.38 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.10.49
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
Tốc độ xung nhịp cpu
1820 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
Microphone
4
Av ra
  • DisplayPort
  • micro-USB SlimPort (MyDP)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 13) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
Verizon Wireless
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11k
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11r
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3410 mAh
Dung lượng
3410 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8992 IZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Altimeter
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.919 W/kg
đầu (eu)
0.445 W/kg
Thân máy (usa)
0.951 W/kg
Thân máy (eu)
0.410 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
8700v
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh

Đánh giá của người dùng cho BlackBerry Priv


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn