Q-Mobile Noir

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152.4 mm, 6 in
CPU
CPU
MediaTek Helio X10 MT6795
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
24.3 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Q-Mobile Noir Giá


Q-Mobile Noir Thông số chính


Thương hiệu
Q-Mobile
Mẫu
Q-Mobile Noir
Phiên bản
E8
Danh mục
Smartphones
Giá
567 USD
Ngày phát hành
2015-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)
CPU
MediaTek Helio X10 MT6795
GPU
PowerVR G6200
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
24.3 MP
Màn hình
152.4 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
490 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
64 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
210 g, 7.41 oz

Q-Mobile Noir Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Q-Mobile
Môhình
Q-Mobile Noir E8
Phiên bản
E8
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164 mm
  • 6.46 in
Chiều rộng
  • 82.3 mm
  • 3.24 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
24.3 MP
độ phân giải (h x w)
5696x4272 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
490 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05189 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.5%
độ rộng viền
  • 7.58 mm
  • 0.3 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio X10 MT6795
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR G6200

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6795
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3500 mAh
Dung lượng
3500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6795
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
W408
480x800
512 MB
233 PPI
1420 mAh
Dream W473
720x1280
1 GB
312 PPI
1750 mAh
W610
720x1280
1 GB
245 PPI
2600 mAh
720x1280
2 GB
294 PPI
2400 mAh
W410
480x800
1 GB
233 PPI
1800 mAh
720x1280
2 GB
267 PPI
2820 mAh
480x854
1 GB
218 PPI
1700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Q-Mobile Noir


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn