SoftBank Sharp AQUOS PHONE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
134.62 mm, 5.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
3100 mAh

SoftBank Sharp AQUOS PHONE Giá


SoftBank Sharp AQUOS PHONE Thông số chính


Thương hiệu
SoftBank
Mẫu
SoftBank Sharp AQUOS PHONE
Phiên bản
Xx2
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2015-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1 (Lollipop), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
GPU
Qualcomm Adreno 418
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
134.62 mm, 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
416 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3100 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

SoftBank Sharp AQUOS PHONE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
SoftBank
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
SoftBank Sharp AQUOS PHONE Xx2
Phiên bản
Xx2
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 138 mm
  • 5.43 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
416 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Chiều cao
  • 117.33 mm
  • 4.62 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06111 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.9%
độ rộng viền
  • 7 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1 (Lollipop)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 808 MSM8992
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 418
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8992
Nhà cung cấp
SoftBank Corp.
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
1 cell
Cell i
3100 mAh
Dung lượng
3100 mAh

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8992 IZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
930SC
480x800
128 MB
282 PPI
1440 mAh
008Z
480x800
512 MB
247 PPI
1500 mAh
201HW
540x960
1 GB
257 PPI
1930 mAh
X04HT
480x640
128 MB
290 PPI
900 mAh
200SH
720x1280
1 GB
327 PPI
8 GB
003SH
480x800
512 MB
246 PPI
1390 mAh
X05HT
480x640
256 MB
290 PPI
1340 mAh

Đánh giá của người dùng cho SoftBank Sharp AQUOS PHONE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn