Meizu Pro 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
145 mm, 5.7 in
CPU
CPU
Samsung Exynos 7 Octa 7420
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
21.5 MP
Pin
Pin
3050 mAh

Meizu Pro 5 Giá


Meizu Pro 5 Thông số chính


Thương hiệu
Meizu
Mẫu
Meizu Pro 5
Phiên bản
M576
Bí danh
Meizu NIUX
Danh mục
Smartphones
Giá
367 USD
Ngày phát hành
2015-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop), Flyme OS 5.0
CPU
Samsung Exynos 7 Octa 7420
GPU
ARM Mali-T760MP8
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
21.5 MP
Màn hình
145 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
386 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3050 mAh
Trọng lượng
168 g, 5.93 oz

Meizu Pro 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Meizu
Nhà sản xuất
Meizu
Môhình
Meizu Pro 5
Phiên bản
M576
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Meizu NIUX

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.7 mm
  • 6.17 in
Chiều rộng
  • 78 mm
  • 3.07 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.3 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Gray
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
21.5 MP
độ phân giải (h x w)
5344x4016 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 25 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1440 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 145 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
386 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 71.09 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 126.38 mm
  • 4.98 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06582 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.5%
độ rộng viền
  • 6.91 mm
  • 0.27 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1.1 (Lollipop)
  • Flyme OS 5.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Exynos 7 Octa 7420
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T760MP8

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Chip
ESS ES9018K2M
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3050 mAh
Dung lượng
3050 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
768 x 1280 pixels
LPDDR3
299 ppi
2610 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
640 x 960 pixels
LPDDR2
288 ppi
1700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3360 mAh

Đánh giá của người dùng cho Meizu Pro 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn