Elephone Q

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
64.5 mm, 2.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6572M
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
650 mAh

Elephone Q Giá


Elephone Q Thông số chính


Thương hiệu
Elephone
Mẫu
Elephone Q
Phiên bản
Q
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2015-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)
CPU
MediaTek MT6572M
GPU
ARM Mali-400MP
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
64.5 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
195 PPI
Độ phân giải
240x432
Lưu trữ
4 GB
Pin
650 mAh

Elephone Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Elephone
Môhình
Elephone Q
Phiên bản
Q
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 90 mm
  • 3.54 in
Chiều rộng
  • 43 mm
  • 1.69 in
độ dày
  • 11.5 mm
  • 0.45 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 64.5 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
240x432
Mật độ điểm ảnh
195 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 31.32 mm
  • 1.23 in
Chiều cao
  • 56.38 mm
  • 2.22 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.13052 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
45.6%
độ rộng viền
  • 11.68 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.4.67
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6572M
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
650 mAh
Dung lượng
650 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6572M
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Elephone P7000 Pioneer
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2650 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
402 ppi
3200 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3250 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Elephone Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn