Fujitsu Arrows

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
86.4 mm, 3.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8210
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1700 mAh

Fujitsu Arrows Giá


Fujitsu Arrows Thông số chính


Thương hiệu
NTT DoCoMo
Mẫu
Fujitsu Arrows
Phiên bản
F-05G
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2015-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8210
GPU
Qualcomm Adreno 302
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
86.4 mm, 3.4 in
Mật độ điểm ảnh
288 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
4 GB
Pin
1700 mAh
Trọng lượng
129 g, 4.55 oz

Fujitsu Arrows Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NTT DoCoMo
Nhà sản xuất
Fujitsu
Môhình
Fujitsu Arrows F-05G
Phiên bản
F-05G
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 113 mm
  • 4.45 in
Chiều rộng
  • 51 mm
  • 2.01 in
Trọng lượng
  • 129 g
  • 4.55 oz
độ dày
  • 15.8 mm
  • 0.62 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Trắng
  • Đỏ
  • Đen

BàN PHíM

Phím
22

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 86.4 mm
  • 3.4 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
288 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 42.33 mm
  • 1.67 in
Chiều cao
  • 75.32 mm
  • 2.97 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08819 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.3%
độ rộng viền
  • 8.67 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 0.74 inch
  • 18.8 mm
Chiều cao
  • 0.3 in
  • 7.62 mm
đường chéo
  • 20.3 mm
  • 0.8 inch
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.4.4 (KitKat)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8210
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 800MHz (Band XIX) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
1 cell
Cell i
1700 mAh
Dung lượng
1700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.563 W/kg
Thân máy (usa)
0.583 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
SH-02F
1080x1920
2 GB
490 PPI
2120 mAh
SH-01E / SH-01E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-12C
540x960
1 GB
261 PPI
SH-03F
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-01G
1080x1920
2 GB
400 PPI
3300 mAh
SH-05E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Arrows


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn