BBK ivo X5Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
132 mm, 5.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 615 MSM8939
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1080x1920

BBK ivo X5Pro Giá


BBK ivo X5Pro Thông số chính


Thương hiệu
BBK
Mẫu
BBK ivo X5Pro
Phiên bản
V
Danh mục
Smartphones
Giá
354 USD
Ngày phát hành
2015-07-03
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop), FunTouch OS 3.0
CPU
Qualcomm Snapdragon 615 MSM8939
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
132 mm, 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
424 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
147 g, 5.19 oz

BBK ivo X5Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BBK
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
BBK Vivo X5Pro V
Phiên bản
V
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147.9 mm
  • 5.82 in
Chiều rộng
  • 73.45 mm
  • 2.89 in
Trọng lượng
  • 147 g
  • 5.19 oz
độ dày
  • 6.54 mm
  • 0.26 in
Màu sắc
Black/Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 132 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
424 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.71 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.05 mm
  • 4.53 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05992 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.5%
độ rộng viền
  • 8.74 mm
  • 0.34 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.0.2 (Lollipop)
  • FunTouch OS 3.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 615 MSM8939
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Chip
Cirrus Logic CS4398
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8939
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
1 cell
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8939 IZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
V2245A
1080x2400
8 GB
388 PPI
4600 mAh
V2111
720x1600
4 GB
269 PPI
5000 mAh
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh
1080x2280
4 GB
402 PPI
3245 mAh
V2214
720x1600
4 GB
270 PPI
5000 mAh
V2131A
1080x2408
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080x1920
4 GB
424 PPI
2400 mAh

Đánh giá của người dùng cho BBK ivo X5Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn