HTC J butterfly 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
132 mm, 5.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 810 MSM8994 v2.1
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
20.2 MP
Pin
Pin
2700 mAh

HTC J butterfly 3 Giá


HTC J butterfly 3 Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
HTC J butterfly 3
Phiên bản
HTV31
Bí danh
HTC B3
Danh mục
Smartphones
Giá
600 USD
Ngày phát hành
2015-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 810 MSM8994 v2.1
GPU
Qualcomm Adreno 430
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
20.2 MP
Màn hình
132 mm, 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
565 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
32 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
162 g, 5.71 oz

HTC J butterfly 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC J butterfly 3
Phiên bản
HTV31
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
HTC B3

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151 mm
  • 5.94 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 162 g
  • 5.71 oz
độ dày
  • 10.7 mm
  • 0.42 in
Chỉ số ip
IP57
Màu sắc
  • Đỏ
  • Trắng
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
20.2 MP
độ phân giải (h x w)
5376x3752 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
13.2 MP
độ phân giải (h x w)
4224x3120 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super LCD 3
đường chéo
  • 132 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
565 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.71 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.05 mm
  • 4.53 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.04494 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.5%
độ rộng viền
  • 8.29 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.0.2 (Lollipop)
  • Japanese
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 810 MSM8994 v2.1
Tốc độ xung nhịp cpu
1958.4 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 430
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.5735 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
6
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL 3.0
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2700 mAh
Dung lượng
2700 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8994 IZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.077 W/kg
Thân máy (usa)
0.317 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
SHL21
720x1280
1 GB
313 PPI
2040 mAh
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
SHL22
720x1280
2 GB
301 PPI
3080 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh
SHT21
800x1280
1 GB
215 PPI
64 GB

Đánh giá của người dùng cho HTC J butterfly 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn