Sonim XP7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101.6 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x800

Sonim XP7 Giá


Sonim XP7 Thông số chính


Thương hiệu
Sonim
Mẫu
Sonim XP7
Phiên bản
XP7700
Danh mục
Smartphones
Giá
579 USD
Ngày phát hành
2015-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
GPU
Qualcomm Adreno 305
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
101.6 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
290 g, 10.23 oz

Sonim XP7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sonim
Nhà sản xuất
Sonim Technologies
Môhình
Sonim XP7
Phiên bản
XP7700
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.39 in
Chiều rộng
  • 72.1 mm
  • 2.84 in
Trọng lượng
  • 290 g
  • 10.23 oz
độ dày
  • 20.8 mm
  • 0.82 in
Chỉ số ip
IP69
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280x720 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1089 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.1%
độ rộng viền
  • 19.83 mm
  • 0.78 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 2
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11r
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4800 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8926 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
128 x 160 pixels
116 ppi
1000 mAh
176 x 220 pixels
159 ppi
1850 mAh
240 x 320 pixels
MediaTek MT6235
200 ppi
1750 mAh
240 x 320 pixels
MediaTek MT6235
200 ppi
1750 mAh
240 x 320 pixels
200 ppi
1300 mAh
240 x 320 pixels
MediaTek MT6235
200 ppi
1750 mAh
240 x 320 pixels
MediaTek MT6268
200 ppi
1950 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sonim XP7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn