Sony Xperia C4 dual

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
140 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6752
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.1 MP
Pin
Pin
2600 mAh

Sony Xperia C4 dual Giá


Sony Xperia C4 dual Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia C4 dual
Phiên bản
E5333
Bí danh
Sony Cosmos DS
Danh mục
Smartphones
Giá
341 USD
Ngày phát hành
2015-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)
CPU
MediaTek MT6752
GPU
ARM Mali-T760MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.1 MP
Màn hình
140 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
400 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
16 GB
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
147 g, 5.19 oz

Sony Xperia C4 dual Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Arima Communications
Môhình
Sony Xperia C4 dual
Phiên bản
E5333
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Sony Cosmos DS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.3 mm
  • 5.92 in
Chiều rộng
  • 77.4 mm
  • 3.05 in
Trọng lượng
  • 147 g
  • 5.19 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Mint

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • PNG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • PNG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 140 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
400 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 68.64 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 122.02 mm
  • 4.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.06355 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.0%
độ rộng viền
  • 8.76 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6752
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-T760MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6752
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2600 mAh
Dung lượng
2600 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Mediatek MT6752
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia C4 dual


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn