Wiko Highway

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
121.92 mm, 4.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Wiko Highway Giá


Wiko Highway Thông số chính


Thương hiệu
Wiko
Mẫu
Wiko Highway
Phiên bản
Pure
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2015-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
121.92 mm, 4.8 in
Mật độ điểm ảnh
306 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
98 g, 3.46 oz

Wiko Highway Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Wiko
Môhình
Wiko Highway Pure
Phiên bản
Pure
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 141.9 mm
  • 5.59 in
Chiều rộng
  • 68.1 mm
  • 2.68 in
Trọng lượng
  • 98 g
  • 3.46 oz
độ dày
  • 5.1 mm
  • 0.2 in
Màu sắc
  • Trắng/Bạc
  • Đen/Xám
  • Black/Gold
  • Black/Bleen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 121.92 mm
  • 4.8 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
306 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 59.77 mm
  • 2.35 in
Chiều cao
  • 106.26 mm
  • 4.18 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.08302 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.7%
độ rộng viền
  • 8.33 mm
  • 0.33 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8939
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2000 mAh
Dung lượng
2000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8916 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
199 ppi
2120 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Wiko Highway


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn