Allview Xtreme Mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
119 mm, 4.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274 v1
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Allview Xtreme Mini Giá


Allview Xtreme Mini Thông số chính


Thương hiệu
Allview
Mẫu
Allview Xtreme Mini
Phiên bản
X1
Danh mục
Smartphones
Giá
317 USD
Ngày phát hành
2014-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274 v1
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
119 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
470 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
16 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
139.2 g, 4.91 oz

Allview Xtreme Mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Allview
Môhình
Allview X1 Xtreme Mini
Phiên bản
X1
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Eastern Europe
Quốc gia
Romania

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.39 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Trọng lượng
  • 139.2 g
  • 4.91 oz
độ dày
  • 10.3 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
470 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.34 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 103.72 mm
  • 4.08 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.05402 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.9%
độ rộng viền
  • 7.66 mm
  • 0.3 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274 v1
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Chip
Yamaha
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2200 mAh
Dung lượng
2200 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm APQ8064T gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1950 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Allview Xtreme Mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn