HTC One M8 for Windows

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.1 MP
Pin
Pin
2600 mAh

HTC One M8 for Windows Giá


HTC One M8 for Windows Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
HTC One M8 for Windows
Phiên bản
HTC One M8 for Windows
Bí danh
HTC M8
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2014-11-09
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
4.1 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
160 g, 5.64 oz

HTC One M8 for Windows Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC One M8 for Windows
Phiên bản
HTC One M8 for Windows
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
HTC M8

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.36 mm
  • 5.76 in
Chiều rộng
  • 70.6 mm
  • 2.78 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 9.35 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.1 MP
độ phân giải (h x w)
2688x1520 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
2.00 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00
Tiêu cự tương đương
28 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
2.1 MP
Cảm biến
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
định dạng cảm biến
1/5.80

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super LCD 3
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.05765 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.7%
độ rộng viền
  • 8.34 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
Tốc độ xung nhịp cpu
2265 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
T-Mobile USA
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2600 mAh
Dung lượng
2600 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8974AB gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC One M8 for Windows


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn