Spice Dream

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6582
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1700 mAh

Spice Dream Giá


Spice Dream Thông số chính


Thương hiệu
Spice
Mẫu
Spice Dream
Phiên bản
UNO
Danh mục
Smartphones
Giá
132 USD
Ngày phát hành
2014-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat), Android One
CPU
MediaTek MT6582
GPU
ARM Mali-400MP2
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
114.3 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
4 GB
Pin
1700 mAh

Spice Dream Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Spice
Môhình
Spice Dream UNO
Phiên bản
UNO
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132 mm
  • 5.2 in
Chiều rộng
  • 67 mm
  • 2.64 in
độ dày
  • 9.15 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 800x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
Chiều cao
  • 99.64 mm
  • 3.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11667 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.1%
độ rộng viền
  • 11 mm
  • 0.43 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.4.4 (KitKat)
  • Android One

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6582
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6582
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
S Mobility Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1700 mAh
Dung lượng
1700 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6582
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Spice Dream


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn