Archos Elements 40 Cesium

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
101.6 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
480x800

Archos Elements 40 Cesium Giá


Archos Elements 40 Cesium Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos Elements 40 Cesium
Danh mục
Smartphones
Giá
50, 63 USD
Ngày phát hành
2014-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
GPU
Qualcomm Adreno 302
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Màn hình
101.6 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Độ phân giải
480x800

Archos Elements 40 Cesium Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Môhình
Archos Elements 40 Cesium
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Vàng
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1089 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8212 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Archos Elements 40 Cesium


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn