Intex Cloud FX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
88.9 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC6821
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1250 mAh

Intex Cloud FX Giá


Intex Cloud FX Thông số chính


Thương hiệu
Intex
Mẫu
Intex Cloud FX
Phiên bản
Cloud FX
Danh mục
Smartphones
Giá
25 USD
Ngày phát hành
2014-08-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Mozilla Firefox OS 1.0.0 (Boot to Gecko), Indian
CPU
Spreadtrum SC6821
GPU
ARM Mali-400
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
88.9 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
256 MB
Pin
1250 mAh
Trọng lượng
104 g, 3.67 oz

Intex Cloud FX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intex
Nhà sản xuất
Intex Mobile
Môhình
Intex Cloud FX
Phiên bản
Cloud FX
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115.9 mm
  • 4.56 in
Chiều rộng
  • 62 mm
  • 2.44 in
Trọng lượng
  • 104 g
  • 3.67 oz
độ dày
  • 11.8 mm
  • 0.46 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 320x240 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
165 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1541 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.8%
độ rộng viền
  • 12.69 mm
  • 0.5 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
  • Mozilla Firefox OS 1.0.0 (Boot to Gecko)
  • Indian

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC6821
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Spreadtrum SC6821
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
2G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1250 mAh
Dung lượng
1250 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Intex Cloud FX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn